Bản dịch của từ 齁声 trong tiếng Việt

齁声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōu

ㄏㄡhouthanh ngang

齁声 (Danh từ)

hōu shēng
01

Tiếng ngáy; hơi thở; tiếng thở ra

发出的一种声音,通常是因为呼吸不畅或感冒引起的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齁声

hōu

shēng

齁
Bính âm:
【hōu】【ㄏㄡ】【HẦU】
Các biến thể:
𪖙
Hình thái radical:
⿰,鼻,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép