ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
齁声
Bảng phân tích âm vị 齁
Hōu
Tiếng ngáy; hơi thở; tiếng thở ra
发出的一种声音,通常是因为呼吸不畅或感冒引起的。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hōu
齁
shēng
声
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép