Bản dịch của từ 齁齁 trong tiếng Việt

齁齁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōu

ㄏㄡhouthanh ngang

齁齁 (Trạng từ)

hōu hōu
01

熟睡时的鼻息声。。三国演义.第六十八回:「狱卒着力痛打,看左慈时,却齁齁熟睡,全无痛楚。」

Ví dụ
02

Một dạng chữ cổ/方言 biểu thị cách thở, tiếng ngạt hoặc tiếng hô hấp nặng; cũng viết là「蘧蘧」(từ tượng thanh, hiếm dùng)

亦作「蘧蘧」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齁齁

hōu

hōu

齁
Bính âm:
【hōu】【ㄏㄡ】【HẦU】
Các biến thể:
𪖙
Hình thái radical:
⿰,鼻,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép