Bản dịch của từ 齂 trong tiếng Việt
齂
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
齂 (Từ tượng thanh)
【xiè】
01
Âm thanh ngáy ngủ (giống tiếng 'xiết' khẽ vang trong đêm).
鼾声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 唏
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,隶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨乚一一乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齘
褉
渫
爕
㦪
㙰
䕵
懈
伳
榭
㖑
獬
䶊
鼿
䶍
䶐
鼼
鼻
鼽
齃
齄
䶌
齃
䶑
𠚠
瓗
韀
鷖
䨈
灘
䨴
䘆
䘉
竸
囌
㒿
