Bản dịch của từ 齄丑 trong tiếng Việt

齄丑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

齄丑 (Tính từ)

zhā chǒu
01

Một dạng bệnh mũi: mũi nổi bóng mụn đỏ dài (thường do bệnh), khiến diện mạo xấu xí; cũng dùng để miêu tả khuôn mặt xấu xí, mất thẩm mỹ

鼻长红疱,容颜丑陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齄丑

zhā

chǒu

Các từ liên quan

齄奴
齄王
齄靤
齄鼻
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
齄
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Các biến thể:
齇, 㾴
Hình thái radical:
⿰,鼻,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép