Bản dịch của từ 齄奴 trong tiếng Việt

齄奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

齄奴 (Danh từ)

zhā nú
01

Một cách gọi xúc phạm (mạt danh) thời Tống hậu (chỉ người nô lệ/khinh mạt) — trong văn liệu lịch sử: danh xưng lăng mạ (Ví dụ: Bắc, Nam triều văn bản gọi ai đó là “?” để sỉ nhục).

2.南朝宋废帝骂其父孝武帝为“?奴”。见《南史.宋纪中.前废帝》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.亦作“?奴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齄奴

zhā

Các từ liên quan

齄丑
齄王
齄靤
齄鼻
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
齄
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Các biến thể:
齇, 㾴
Hình thái radical:
⿰,鼻,查
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép