ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
齆鼻儿
Bảng phân tích âm vị 齆
Wèng
Người nghẹt mũi
齆鼻儿的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nghẹt mũi; ngạt mũi
因鼻孔堵塞而发音不清
wèng
齆
bí
鼻
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép