Bản dịch của từ 齆鼻儿 trong tiếng Việt

齆鼻儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋwengthanh huyền

齆鼻儿 (Động từ)

wèng bí ér
01

Người nghẹt mũi

齆鼻儿的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghẹt mũi; ngạt mũi

因鼻孔堵塞而发音不清

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齆鼻儿

wèng

ér

齆
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ÚNG】
Các biến thể:
𪖵, 𪗃, 𪖱, 𪖿
Hình thái radical:
⿰鼻邕
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨フフフ丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép