Bản dịch của từ 齇 trong tiếng Việt
齇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
齇 (Danh từ)
【zhā】
01
Mụn; mụt; nhọt; mụn đỏ (trên mũi)
鼻子上的红斑,就是酒渣鼻的渣
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
- Các biến thể:
- 皶, 皻, 齄, 𦟰, 𪖸
- Hình thái radical:
- ⿰鼻虘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨丨一フノ一フ丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哳
皻
觰
潳
㪥
摣
紮
查
査
渣
挓
齄
䶐
鼽
䶑
䶊
齅
齃
鼾
齉
齃
䶋
齀
鼼
䊴
䕿
䲗
鑶
䂄
讗
灣
鑭
䉷
鱶
躡
䝕
