Bản dịch của từ 齉鼻儿 trong tiếng Việt

齉鼻儿

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàng

ㄋㄤˋnangthanh huyền

齉鼻儿 (Tính từ)

nàng bí er
01

Nghèn nghẹt; giọng mũi

(语音) 发齉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齉鼻儿 (Danh từ)

nàng bí er
01

Âm mũi; giọng mũi (khi nói)

指说话时鼻音特别重的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齉鼻儿

nàng

ér

齉
Bính âm:
【nàng】【ㄋㄤˋ】【NANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鼻,囊
Bộ thủ:
Số nét:
36
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép