Bản dịch của từ 齉鼻儿 trong tiếng Việt
齉鼻儿
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nàng | ㄋㄤˋ | n | ang | thanh huyền |
齉鼻儿 (Tính từ)
【nàng bí er】
01
Nghèn nghẹt; giọng mũi
(语音) 发齉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
齉鼻儿 (Danh từ)
【nàng bí er】
01
Âm mũi; giọng mũi (khi nói)
指说话时鼻音特别重的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齉鼻儿
nàng
齉
bí
鼻
ér
儿
