Bản dịch của từ 齊 trong tiếng Việt

Danh từTính từGiới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Gia vị, thứ để nêm nếm cho món ăn thêm đậm đà (nhớ đến 'tễ' như 'gia vị tễ')

通「劑」。調味品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hợp kim, kim loại pha trộn để tăng tính chất (giống như 'tễ' là pha trộn)

合金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Leo lên, bước lên cao (hành động nâng lên như bước lên bậc thang)

通「躋」。登,升

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Xem thêm cách đọc 'qí'

另見qí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

齊
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TỄ】
Các biến thể:
劑, 臍, 亝, 斉, 齍, 齐, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 齋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép