Bản dịch của từ 齎 trong tiếng Việt
齎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
齎 (Động từ)
【jī】
01
Đưa đồ cho người khác, tặng biếu (như khi bạn cầm tiền, quà để trao cho ai đó)
拿東西給人,送給
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mang theo, cầm giữ (như mang đồ dùng, vật phẩm bên mình)
攜帶;持
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ôm ấp trong lòng, giữ gìn (như ôm ấp ý chí, ước mơ)
懷抱着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 䝴, 賫, 赍, 𧛁, 𧷔, 𪗎
- Hình thái radical:
- ⿵,齊,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齊
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱞
箿
嵴
亽
即
蕺
踖
疒
尐
㭲
䞘
潗
䶓
齋
䶒
齍
齌
齏
齊
㶖
爙
䶱
瓖
騿
蠫
孇
䭤
𠑨
䵅
飅
䮲
