Bản dịch của từ 齐世 trong tiếng Việt

齐世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐世 (Tính từ)

qí shì
01

Hòa hợp với thế tục; giống người thường, không khác lạ (đán dụ: 与世俗相同随波逐流不突出)

与世俗相同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐世

shì

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世庸人
齐东
齐东语
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép