Bản dịch của từ 齐世庸人 trong tiếng Việt

齐世庸人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐世庸人 (Danh từ)

qí shì yōng rén
01

Kẻ phàm tục, người tầm thường theo khuôn phép đời thường (người nhìn nhận/ứng xử giống người đời, thiếu sáng suốt)

齐世:同于世俗的;庸人:平庸的人,也指见识短浅的人。比喻与世俗同俯仰或见识短浅的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐世庸人

shì

yōng

rén

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐东
齐东语
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép