Bản dịch của từ 齐东语 trong tiếng Việt

齐东语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐东语 (Danh từ)

qí dōng yǔ
01

Chỉ quyển sách/dạng văn tựa '齐东野语' (tên riêng văn học), thường dùng để chỉ những lời nói/ghi chép dân gian, ngôn ngữ địa phương không chính thức

指齐东野语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐东语

dōng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép