Bản dịch của từ 齐东野语 trong tiếng Việt

齐东野语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐东野语 (Danh từ)

qí dōng yé yǔ
01

Những lời vô căn cứ, lời đồn thổi ở nông thôn; lời lẽ lố bịch, không tin được (theo nghĩa cổ, do 孟子 coi thường lời dân gian).

齐东:齐国的东部;野语:乡下人的话。孟子蔑视农民,认为他们说的话没有根据,听信不得。比喻荒唐而没有根据的话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐东野语

dōng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
野丈人
野三坡
野乘
野事
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép