Bản dịch của từ 齐书 trong tiếng Việt

齐书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐书 (Danh từ)

qí shū
01

Lịch sử nước Tề thời Nam triều, thứ bảy trong số 24 bộ sử triều đại 二十四史, do Xiao Zixian 蕭子 | 萧子 biên soạn vào năm 537 trong thời Lương của Nam triều 南朝梁, 59 cuộn

History of Qi of the Southern Dynasties, seventh of the 24 dynastic histories 二十四史 [Er4 shí sì Shi3], compiled by Xiao Zixian 蕭子顯|萧子显 [Xiāo Zi3 xiǎn] in 537 during Liang of the Southern Dynasties 南朝梁 [Nán cháo Liáng], 59 scrolls

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường là 南齊 | 南齐 để phân biệt với Bắc Tề

Usually 南齊書|南齐书 [Nán Qi2 shū] to distinguish from Northern Qi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐书

shū

齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép