Bản dịch của từ 齐云山 trong tiếng Việt
齐云山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
齐云山 (Danh từ)
【qí yún shān】
01
Tên núi ở huyện Hưu Ninh, tỉnh An Huy (Trung Quốc). Núi nổi tiếng với nhiều đỉnh đá kỳ thú, hang động, suối và cảnh sắc tươi tốt — là thắng cảnh nổi tiếng ở miền Nam An Huy.
在安徽省南部休宁县城西北。主峰海拔585米。有三十六奇峰、七十二怪崖,洞、涧、池、泉遍布其间。名胜古迹有香炉峰、白岳岭、王老峰、廊岩、紫霄崖、石桥岩、小壶天、珍珠帘、云岩湖、真武殿等。山上林木苍翠,景色秀丽,为皖南名胜地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐云山
qí
齐
yún
云
shān
山
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
齐头并进
