Bản dịch của từ 齐云战舰 trong tiếng Việt

齐云战舰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐云战舰 (Danh từ)

qí yún zhàn jiàn
01

Một loại thuyền (齊雲船) — tàu/chiếc thuyền tên gọi cổ (tương đương 'thuyền Qi Yun')

即齐云船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐云战舰

yún

zhàn

jiàn

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
舰只
舰日
舰炮
舰船
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép