Bản dịch của từ 齐人之福 trong tiếng Việt

齐人之福

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐人之福 (Danh từ)

qí rén zhī fú
01

Cuộc đời của một pasha

帕夏的生活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghĩa bóng (một cách trớ trêu): niềm vui khi có vài người bạn đời.

如图。 (讽刺的是)拥有几个伴侣的快乐

Ví dụ
03

Trong văn học: số phận hạnh phúc của người đàn ông nước Tề, người vừa có vợ chính vừa có vợ lẽ (thành ngữ).

点燃。齐人(有妻有妾)的幸福命运(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐人之福

rén

zhī

齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép