Bản dịch của từ 齐优 trong tiếng Việt

齐优

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐优 (Danh từ)

qí yōu
01

2.借指取悦于人的优伶。

Ví dụ
02

Nhạc nữ nước Tề (các ca nương, nhạc công nữ thời cổ ở nước Tề)

1.齐国的女乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐优

yōu

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
优与
优为
优乐
优产
优人
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép