Bản dịch của từ 齐俗 trong tiếng Việt

齐俗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐俗 (Động từ)

qí sú
01

Làm cho phong tục đồng nhất; làm cho các tập quán, thói quen trở nên giống nhau

使风俗相一致。《淮南子》有《齐俗训》﹐高诱题注:“齐﹐一也。四宇之风﹐世之众理﹐皆混其俗﹐令为一道也﹐故曰齐俗。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐俗

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
俗不可耐
俗不堪耐
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép