Bản dịch của từ 齐偕 trong tiếng Việt

齐偕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐偕 (Tính từ)

qí xié
01

Sánh vai, đôi lứa, song hành (cặp hai thứ phối hợp, thường nói văn bài bản theo kiểu '四六文')

犹骈偶。即四六文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐偕

xié

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
偕世
偕作
偕偕
偕偶
偕同
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép