Bản dịch của từ 齐儿 trong tiếng Việt

齐儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐儿 (Danh từ)

qí ér
01

Một cách gọi miệt thị dành cho người: biệt danh/khinh thị đối với chức quan Tề郡右曹掾史 (theo ghi chép lịch sử Hán), mang sắc thái chế giễu, coi thường

汉朱博对齐郡右曹掾史的蔑称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐儿

ér

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép