Bản dịch của từ 齐冠 trong tiếng Việt

齐冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐冠 (Danh từ)

qí guān
01

Mũ triều phục của nước Tề (xưa); mũ lễ quan chức, gọi là (mũ đội ở đầu, biểu thị cấp bậc)

又名高山冠﹑侧注。本为战国时齐王所服,秦灭齐得冠,以赐谒者。后遂制为中外官﹑谒者﹑仆射之冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐冠

guān

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
冠上加冠
冠上履下
冠世
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép