Bản dịch của từ 齐刀 trong tiếng Việt

齐刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐刀 (Danh từ)

qí dāo
01

Một loại đồng tiền hình con dao thời Chiến Quốc của nước Tề (phổ biến ở Tề thành Lâm Tần), hình dáng giống dao, có chữ in trên mặt (ví dụ: 三字刀四字刀六字刀).

刀币的一种。战国时齐国的钱币,状如刀形。按币面文字的数目可分为三字刀﹑四字刀和六字刀等,其中第一字均为“齐”字,指齐城,即齐首都临淄,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐刀

dāo

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép