Bản dịch của từ 齐列 trong tiếng Việt

齐列

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐列 (Tính từ)

qí liè
01

Sắp xếp, đặt cạnh nhau; cùng hàng, song hành (ví dụ: 并列并排)

1.并列。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống nhau; ngang bằng, đồng đều (cùng mức, cùng trình độ hoặc cùng trạng thái)

2.引申为同样,同等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐列

liè

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
列举
列亭
列人
列从
列仙
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép