Bản dịch của từ 齐口 trong tiếng Việt

齐口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐口 (Động từ)

qí kǒu
01

Lời nói giống nhau; nói cùng một ý kiến (cùng nhau nói như một miệng)

1.谓言论相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Súc vật mọc răng đầy miệng (chỉ khi đàn gia súc mọc hết răng, răng cửa mọc đủ thành một hàng)

2.称牲畜长牙满口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐口

kǒu

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép