Bản dịch của từ 齐名并价 trong tiếng Việt

齐名并价

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐名并价 (Tính từ)

qí míng bìng jià
01

Cùng danh giá; danh vọng ngang nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐名并价

míng

bìng

jià

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
并且
并世
并世无两
并举
价人
价位
价例
价值
价值尺度
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép