Bản dịch của từ 齐后 trong tiếng Việt

齐后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐后 (Danh từ)

qí hòu
01

Tước hiệu lịch sử: chỉ Hầu nước Tề thời Xuân Thu (như “齐后疟”),也指齐国的王后齐后破环”)

1.指春秋齐侯。参见“齐后疟”。亦指春秋齐王后。参见“齐后破环”。

Ví dụ
02

Tức 齐女 — người phụ nữ nước Tề (tên gọi lịch sử, chỉ phụ nữ thuộc nước Tề)

2.即齐女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐后

hòu

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
后七子
后不僭先
后世
后丞
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép