Bản dịch của từ 齐后疟 trong tiếng Việt

齐后疟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐后疟 (Danh từ)

qí hòu nüè
01

Sốt rét (một cách gọi cổ, theo truyện: vua Tề bị bệnh lâu ngày nên gọi là “Tề hậu nuyệt” — tức bệnh sốt rét)

齐景公曾长期患疟疾,后因以“齐后疟”借指疟疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐后疟

hòu

nüè

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
后七子
后不僭先
后世
后丞
疟子
疟子花
疟子鬼儿
疟寒
疟患
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép