Bản dịch của từ 齐后破环 trong tiếng Việt

齐后破环

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐后破环 (Thành ngữ)

qí hòu pò huán
01

Chỉ một chuyện trong sử ký: nước Tề cuối thời chiến quốc, vua hoặc hậu nhân dùng búa đập vỡ các vòng ngọc châu để mưu kế đối phó với sứ giả Tần — tức là một điển cố mưu trí, dũng quyết, có tính hy sinh hoặc phá vật để đạt mục đích.

指战国末年齐君王后椎破玉连环,智屈秦使的故事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐后破环

hòu

huán

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
后七子
后不僭先
后世
后丞
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
环丘
环中
环主
环人
环介
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép