Bản dịch của từ 齐吹 trong tiếng Việt

齐吹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐吹 (Danh từ)

qí chuī
01

Một loại nhạc cụ bộ hơi (thuộc họ), cổ xưa gọi chung là “cù”/đàn ống; theo nghĩa chú giải: 犹齐竽同类乐器

犹齐竽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐吹

chuī

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
吹万
吹乐
吹云
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép