Bản dịch của từ 齐和 trong tiếng Việt

齐和

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐和 (Danh từ)

qí hé
01

Làm cho (thức ăn) vị hòa quyện, điều chỉnh cho vừa miệng

1.使食物的滋味调和适口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liều lượng (các thứ gia vị, thuốc men...); lượng dùng quy định khi pha chế

2.指作料﹑药物等的剂量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐和

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
和一
和上
和丘
和丸
和义
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép