Bản dịch của từ 齐土 trong tiếng Việt

齐土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐土 (Danh từ)

qí tǔ
01

Đất nước cổ xưa (chỉ vùng do người Hoa/Huá Hạ cai quản), = đất Trung Hoa trong cổ sử

1.古指中国﹐即华夏族统治的地区。

Ví dụ
02

Đất nước của nước Tề (thời Chiến Quốc); vùng đất thuộc nước Tề

2.犹齐地。泛指战国时齐国所在的地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐土

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
土专家
土丘
土业
土中
土中人
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép