Bản dịch của từ 齐垒啼乌 trong tiếng Việt

齐垒啼乌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐垒啼乌 (Thành ngữ)

qí lěi tí wū
01

Cổ ngữ: chỉ việc quân địch hoảng loạn bỏ chạy (đội quân tan vỡ, bại trận). Gợi nhớ: “齐垒啼乌” xuất từ chuyện chim hót báo hiệu quân Tề tháo chạy.

《左传.襄公十八年》:“丙寅晦,齐师夜遁。师旷告晋侯曰:‘鸟乌之声乐,齐师其遁。’”后因以“齐垒啼乌”为敌军败逃的典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐垒啼乌

lěi

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép