Bản dịch của từ 齐夏 trong tiếng Việt

齐夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐夏 (Danh từ)

qí xià
01

Tên một bài nhạc cổ (古乐章) và là một trong '九夏' (một mùa thời cổ) — tên riêng lịch sử/địa danh âm nhạc

古乐章名。九夏之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐夏

xià

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép