Bản dịch của từ 齐天鐥 trong tiếng Việt

齐天鐥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐天鐥 (Danh từ)

qí tiān shàn
01

Tên một loại nông cụ (có khi được chế làm vũ khí); dụng cụ lao động nông nghiệp truyền thống

农具。捻军曾仿制作为武器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐天鐥

tiān

shàn

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
天一
天一阁
天丁
天上人间
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép