Bản dịch của từ 齐头子 trong tiếng Việt

齐头子

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐头子 (Trạng từ)

qí tóu zi
01

Đột ngột, ào ạt (như bị tấn công, mắng hoặc làm choáng ngợp); giống '劈头盖脸' là bị dồn dập, phủ đầu

劈头盖脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐头子

tóu

zi

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
头一无二
头七
头上
头上安头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép