Bản dịch của từ 齐头并进 trong tiếng Việt
齐头并进
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
齐头并进 (Động từ)
【qí tóu bìng jìn】
01
Cùng tiến đồng thời ở nhiều mặt; các công việc/khía cạnh cùng được thúc đẩy song song. (Hán-Việt: tề đầu tịnh tiến → cùng tiến)
多方面同时前进。多形容几件事情或几项工作同时进行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐头并进
qí
齐
tóu
头
bìng
并
jìn
进
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
头一无二
头七
头上
头上安头
并且
并世
并世无两
并举
进一层
进丁
进上
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
齐头并进
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
