Bản dịch của từ 齐头式 trong tiếng Việt
齐头式
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
齐头式 (Tính từ)
【qí tóu shì】
01
Kiểu khối (sắp chữ): các đoạn văn không thụt lề và không có khoảng cách giữa các đoạn
(排版)块段落(无缩进,各段落之间有空格)
Ví dụ
02
Một cách tiếp cận 'một cỡ cho tất cả'
一刀切的方法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đối xử bình đẳng với mọi người, bất kể sự khác biệt cá nhân
对待每个人都一视同仁,不考虑个体差异
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐头式
qí
齐
tóu
头
shì
式
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
齐头并进
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
