Bản dịch của từ 齐头数 trong tiếng Việt

齐头数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐头数 (Danh từ)

qí tóu shù
01

Số nguyên (số chẵn/đều, không có phần lẻ); trong ngữ cảnh cổ/kỹ thuật: các con số nguyên đều nhau/đồng đều

整数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐头数

tóu

shù

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
头一无二
头七
头上
头上安头
数一数二
数不着
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép