Bản dịch của từ 齐契 trong tiếng Việt
齐契
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
齐契 (Tính từ)
【qí qì】
01
Hòa hợp, ăn khớp với nhau; tương ứng, nhất trí (cùng ý, cùng khuôn khổ).
3.犹合契。谓相符合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đồng lòng, ăn ý thầm hiểu; cùng nhau có sự thông hiểu không cần nói (ví dụ: hai người có ý tưởng hoặc hành động rất ăn khớp)
1.同心默契。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Những người cùng chí hướng; bằng hữu chí hướng
2.志趣相同的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐契
qí
齐
qì
契
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
契丈
契丹
契义
契书
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
齐头并进
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
