Bản dịch của từ 齐女 trong tiếng Việt

齐女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐女 (Danh từ)

qí nǚ
01

Tên khác của con ve (một loài côn trùng kêu vang mùa hè)

蝉的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐女

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép