Bản dịch của từ 齐女门 trong tiếng Việt

齐女门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐女门 (Danh từ)

qí nǚ mén
01

Tên riêng (cổ) hoặc cách gọi khác: “齐门”,指古代某处的门戶或门名

1.亦作“齐门”。

Ví dụ
02

Tên một cổng thành xưa (望齐门) ở Đông-Bắc thành Tô Châu, tỉnh Giang Tô (di tích lịch sử địa danh).

2.城门名。古称望齐门,故址在今江苏省苏州市东北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐女门

mén

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
门丁
门上
门上人
门下
门下人
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép