Bản dịch của từ 齐姜 trong tiếng Việt

齐姜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐姜 (Danh từ)

qí jiāng
01

Tên riêng (nữ nhân họ Khang/ của nước Tề) — chỉ con gái dòng danh môn, hào quan; về sau dùng để chỉ con gái nhà hào môn

《诗.陈风.衡门》:“岂其取妻,必齐之姜?”郑玄笺:“何必大国之女然后可妻,亦取贞顺而已。”周朝的齐国为姜姓。古代女子以姓氏相称,齐姜指齐君的宗女。后因以借指名门官宦人家的女儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐姜

jiāng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép