Bản dịch của từ 齐家治国 trong tiếng Việt

齐家治国

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

齐家治国 (Thành ngữ)

qí jiā zhì guó
01

Chỉnh đốn gia đình và trị quốc — tu chỉnh gia phong trước rồi mới lo việc nước; nhấn mạnh việc tu thân, tề gia để dẫn đến trị quốc (cách nói Nho giáo)

整治家庭和治理国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐家治国

jiā

zhì

guó

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
家丁
家下
家下人
家丑
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
国丈
国丧
国中之国
齐
Bính âm:
【jì】【ㄑㄧˊ, ㄐㄧˋ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép