Bản dịch của từ 齐宿 trong tiếng Việt
齐宿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
齐宿 (Danh từ)
【qí sù】
01
Đêm trước (trước khi gặp hoặc trước lễ) ăn chay, giữ giới để tỏ lòng thành kính; Hán Việt: 'Tề túc' (nghĩa là cùng nhau ở qua đêm và giữ lễ trước hôm sau).
于前夕斋戒,以示诚敬。。孟子.公孙丑下:「弟子齐宿而后敢言,夫子卧而不听,请勿复敢见矣。」
Ví dụ
02
Cách viết cổ/độc dụng của「斋宿」,chỉ việc ăn chay hoặc ở tịnh cư qua đêm (tịnh thất, giữ giới trong chùa hoặc trai giới tạm trú)
亦作「斋宿」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐宿
qí
齐
sù
宿
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
齐头并进
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
