Bản dịch của từ 齐尚 trong tiếng Việt

齐尚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐尚 (Tính từ)

qí shàng
01

Thống nhất, đồng nhất; cùng một ý, cùng một cách xử lý (nhấn mạnh việc làm cho giống nhau)

尚同。谓务求同一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐尚

shàng

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép