Bản dịch của từ 齐山客 trong tiếng Việt

齐山客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐山客 (Danh từ)

qí shān kè
01

Chỉ người lên núi cao để即兴作诗或赋咏的人可译 là “kẻ lên núi thi phú” (Hán Việt: Tề sơn khách) — gợi hình ảnh người leo lên đỉnh núi rồi赋诗

指登高能赋之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐山客

shān

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
客丁
客中
客串
客主
客乡
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép