Bản dịch của từ 齐州九点 trong tiếng Việt
齐州九点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
齐州九点 (Danh từ)
【qí zhōu jiǔ diǎn】
01
齐州九点:文言表述,把整个中国比作“齐州”,而把九州(全国)看作小如烟点,意指国家辽阔却在俯视下显得渺小或整体一览无余(诗意的夸张描写)
齐州:指中国。俯视九州,小如烟点。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐州九点
qí
齐
zhōu
州
jiǔ
九
diǎn
点
Các từ liên quan
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
州乡
州人
州伯
州倅
州党
九三学社
九三鼎
点主
点交
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
- Các biến thể:
- 齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
- Bộ thủ:
- 齐
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圻
㩽
藄
騹
騎
䅲
蜝
螧
㖢
懠
粸
鰭
䗁
劑
蔇
鬾
摖
季
䓫
廭
𠑶
禝
㥍
㸄
稵
椔
湽
仔
龇
呲
赀
貲
𠀢
吱
镃
齜
哜
摘
擿
捚
榸
粂
斋
侧
齋
嚌
斎
齊
齑
纡
𠇔
如
吁
芕
邥
𠕹
仿
伤
𠇁
㶡
刖
齐头并进
整齐
齐全
一齐
对齐
到齐
齐声
看齐
齐备
凑齐
齐国
