Bản dịch của từ 齐希特 trong tiếng Việt

齐希特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

齐希特 (Danh từ)

qí xī tè
01

Một loài kỳ thú của Mông Cổ (theo ghi chép cổ) — thú lạ được Mông Cổ tiến cống, truyền rằng có thể hiểu/biết tiếng người

2.蒙古的一种异兽。清太宗崇德年间﹐蒙古曾贡此兽﹐据说能知人语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng (音译)。亦作齐赫特”,通常为人名或外文音译称呼

1.亦称“齐赫特”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齐希特

Các từ liên quan

齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
特为
特乃子
特书
特产
特价
齐
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ, ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
齊, 亝, 斉, 斊, 𠫸, 𠫼, 𡕓, 𦙟
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép